khúc quành

khúc quành

Con đường này có một khúc quành rất gắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn đường cong, chỗ ngoặt: "khúc quành" chỉ một đoạn đường hình dạng cong, uốn lượn, thường gây khó khăn cho việc di chuyển hoặc quan sát.
    • Chỗ quanh co, khúc khuỷu: Từ này cũng dùng để miêu tả sự thay đổi đột ngột về hướng đi, đặc biệt trên các con đường đèo núi hoặc đường làng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc xe tải chạy chậm lại khi đến khúc quành nguy hiểm. (Chiếc xe giảm tốc độ tại chỗ đường cong nguy cơ cao.)
    • Khúc quành này rất hẹp, chỉ vừa một xe qua. (Đoạn đường cong này chật hẹp, chỉ đủ một làn xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khúc quành gấp": chỗ ngoặt rất cong, đột ngột.

    • Tài xế phải đánh lái thật nhanh để vượt qua khúc quành gấp. (Người lái cần xoaylăng nhanh để qua đoạn đường cong đột ngột.)
  • "khúc quành khuất tầm nhìn": chỗ đường cong người lái không thể nhìn thấy phía trước.

    • Biển báo cảnh báo khúc quành khuất tầm nhìn được đặt trước mỗi đoạn nguy hiểm. (Biển báo nhắc nhở tài xế về chỗ đường cong không quan sát được phía trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Khúc khuỷu (tính từ): nhiều chỗ cong, quanh cothường dùng để mô tả đường đi hoặc vật thể.

    • Con đường đất đỏ khúc khuỷu dẫn lên bản. (Con đường nhiều chỗ uốn lượn lên làng.)
  • Ngoặt (danh từ): chỗ rẽ, chỗ cong — thường dùng trong giao thông.

    • Ngoặt bên trái vào làng. (Chỗ rẽ trái dẫn vào làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỗ ngoặt: vị trí đường thay đổi hướng.
  • Đoạn cong: phần đường hình dạng uốn lượn.
  • Khúc quanh: đoạn đường cong, tương tự "khúc quành" nhưng phổ biến hơn trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
  • Khúc quành của số phận: ẩn dụ về sự thay đổi bất ngờ trong cuộc đời.
    • Cuộc gặp gỡ tình cờ ấy một khúc quành của số phận. (Sự kiện đó làm thay đổi cuộc đời một cách bất ngờ.)